TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лу́ковица

giống cáibất động vật
lúkovica[ˈɫukəvʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лу́ковица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лу́ковица nghĩa là củ hành.

Nghĩa của лу́ковица

Danh từ

  1. головка лука Củ hành.

Biến cách của лу́ковица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лу́ковицалу́ковицы
Sinh cách кого? чего?лу́ковицылу́ковиц
Tặng cách кому? чему?лу́ковицелу́ковицам
Đối cách кого? что?лу́ковицулу́ковицы
Công cụ cách кем? чем?лу́ковицейлу́ковицами
Giới cách о ком? о чём?лу́ковицелу́ковицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của лу́ковица

Câu hỏi thường gặp

луковица nghĩa là gì?

луковица (danh từ) nghĩa là củ hành.

луковица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лу́ковица (phiên âm Latinh lúkovica, IPA [ˈɫukəvʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.