луко́шко
giống trungbất động vật
lukóško[ɫʊˈkoʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên луко́шко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
луко́шко nghĩa là cái giỏ, làn.
Nghĩa của луко́шко
Danh từ
- Cái giỏ, làn, lẵng, đệp.
Biến cách của луко́шко (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | луко́шко | луко́шки |
| Sinh cách кого? чего? | луко́шка | луко́шек |
| Tặng cách кому? чему? | луко́шку | луко́шкам |
| Đối cách кого? что? | луко́шко | луко́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | луко́шком | луко́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | луко́шке | луко́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лукошко nghĩa là gì?
лукошко (danh từ) nghĩa là cái giỏ, làn.
лукошко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là луко́шко (phiên âm Latinh lukóško, IPA [ɫʊˈkoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.