TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

луна́

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
luná[ɫʊˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên луна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

луна́ nghĩa là trăng, mặt trăng.

Nghĩa của луна́

Danh từ

  1. Trăng, mặt trăng, nguyệt cầu, cung trăng; cung nga, ngọc thỏ, ông quảng, chị Hằng ((thơ ca)); ông giăng, ônh trăng (дет.).
    • по́лная луна́trăng tròn, trăng rằm

Biến cách của луна́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?луна́лу́ны
Sinh cách кого? чего?луны́лу́н
Tặng cách кому? чему?луне́лу́нам
Đối cách кого? что?луну́лу́ны
Công cụ cách кем? чем?луно́йлу́нами
Giới cách о ком? о чём?луне́лу́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với луна́

Đồng nghĩa

Họ từ của луна́

Câu ví dụ với луна́

  • Луна померкла. Gấu ăn trăng.Tatoeba #2808753
  • Медведь съел луну. Gấu ăn trăng.Tatoeba #2808754
  • Луна не светит сама по себе. Mặt trăng tự nó không phát sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8082904
  • Луна никому не принадлежит. Không ai sở hữu mặt trăng cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5538367
  • Полная луна такая красивая! Trăng tròn đẹp quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891362
  • Луна такая яркая. Mặt trăng sáng quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4747556
  • Мы накажем тебя во имя Луны! Nhân danh Mặt Trăng, bọn ta sẽ trừng trị ngươi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389733
  • Вы думаете, человечество когда-нибудь колонизирует Луну? Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811692

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

луна nghĩa là gì?

луна (danh từ) nghĩa là trăng, mặt trăng.

луна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là луна́ (phiên âm Latinh luná, IPA [ɫʊˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.