лу́на-па́рк
Dấu sắc trên лу́на-па́рк chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лу́на-па́рк nghĩa là công viên giải trí.
Nghĩa của лу́на-па́рк
Danh từ
- Công viên giải trí.
Biến cách của лу́на-па́рк (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лу́на-па́рк | лу́на-па́рки |
| Sinh cách кого? чего? | лу́на-па́рка | лу́на-па́рков |
| Tặng cách кому? чему? | лу́на-па́рку | лу́на-па́ркам |
| Đối cách кого? что? | лу́на-па́рк | лу́на-па́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | лу́на-па́рком | лу́на-па́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | лу́на-па́рке | лу́на-па́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
луна-парк nghĩa là gì?
луна-парк (danh từ) nghĩa là công viên giải trí.
луна-парк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лу́на-па́рк (phiên âm Latinh lúna-párk, IPA [ˌɫunə ˈpark]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.