TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лу́нка

giống cáibất động vật
lúnka[ˈɫunkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лу́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лу́нка nghĩa là chỗ trũng, chỗ hõm, lỗ.

Nghĩa của лу́нка

Danh từ

  1. углубление Chỗ trũng, chỗ hõm, hố nông.
  2. отвестие Lỗ.
  3. giải phẫu Lỗ chân răng.

Biến cách của лу́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лу́нкалу́нки
Sinh cách кого? чего?лу́нкилу́нок
Tặng cách кому? чему?лу́нкелу́нкам
Đối cách кого? что?лу́нкулу́нки
Công cụ cách кем? чем?лу́нкойлу́нками
Giới cách о ком? о чём?лу́нкелу́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лунка nghĩa là gì?

лунка (danh từ) nghĩa là chỗ trũng, chỗ hõm, lỗ.

лунка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лу́нка (phiên âm Latinh lúnka, IPA [ˈɫunkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.