лу́нник
giống đựcbất động vật
lúnnik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лу́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лу́нник nghĩa là Tên lửa phóng lên mặt trăng.
Nghĩa của лу́нник
Danh từ
- Tên lửa phóng lên mặt trăng.
Biến cách của лу́нник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лу́нник | лу́нники |
| Sinh cách кого? чего? | лу́нника | лу́нников |
| Tặng cách кому? чему? | лу́ннику | лу́нникам |
| Đối cách кого? что? | лу́нник | лу́нники |
| Công cụ cách кем? чем? | лу́нником | лу́нниками |
| Giới cách о ком? о чём? | лу́ннике | лу́нниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лунник nghĩa là gì?
лунник (danh từ) nghĩa là Tên lửa phóng lên mặt trăng.
лунник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лу́нник (phiên âm Latinh lúnnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.