TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лу́нник

giống đựcbất động vật
lúnnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лу́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лу́нник nghĩa là Tên lửa phóng lên mặt trăng.

Nghĩa của лу́нник

Danh từ

  1. Tên lửa phóng lên mặt trăng.

Biến cách của лу́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лу́нниклу́нники
Sinh cách кого? чего?лу́нникалу́нников
Tặng cách кому? чему?лу́нникулу́нникам
Đối cách кого? что?лу́нниклу́нники
Công cụ cách кем? чем?лу́нникомлу́нниками
Giới cách о ком? о чём?лу́нникелу́нниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лунник nghĩa là gì?

лунник (danh từ) nghĩa là Tên lửa phóng lên mặt trăng.

лунник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лу́нник (phiên âm Latinh lúnnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.