TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лу́па

giống cáibất động vật
lúpa[ˈɫupə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лу́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лу́па nghĩa là kính lúp.

Nghĩa của лу́па

Danh từ

  1. Kính lúp.

Biến cách của лу́па (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лу́палу́пы
Sinh cách кого? чего?лу́пылу́п
Tặng cách кому? чему?лу́пелу́пам
Đối cách кого? что?лу́пулу́пы
Công cụ cách кем? чем?лу́пойлу́пами
Giới cách о ком? о чём?лу́пелу́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лупа nghĩa là gì?

лупа (danh từ) nghĩa là kính lúp.

лупа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лу́па (phiên âm Latinh lúpa, IPA [ˈɫupə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.