лу́па
giống cáibất động vật
lúpa[ˈɫupə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лу́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лу́па nghĩa là kính lúp.
Nghĩa của лу́па
Danh từ
- Kính lúp.
Biến cách của лу́па (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лу́па | лу́пы |
| Sinh cách кого? чего? | лу́пы | лу́п |
| Tặng cách кому? чему? | лу́пе | лу́пам |
| Đối cách кого? что? | лу́пу | лу́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | лу́пой | лу́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | лу́пе | лу́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лупа nghĩa là gì?
лупа (danh từ) nghĩa là kính lúp.
лупа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лу́па (phiên âm Latinh lúpa, IPA [ˈɫupə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.