TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лупи́ться

thể chưa hoàn thành
lupítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лупи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лупи́ться nghĩa là tróc lột.

Nghĩa của лупи́ться

Động từ

  1. Tróc lột; (о красе) tóc, bong ra.
    • у него лу́пится лицо́da mặt nó bị tróc

Chia động từ лупи́ться

NgôiHiện tại
ялуплю́сь
тылу́пишься
он / она́ / оно́лу́пится
мылу́пимся
вылу́питесь
они́лу́пятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лупиться.

Quá khứ

Giống đực (он)лупи́лся
Giống cái (она́)лупи́лась
Giống trung (оно́)лупи́лось
Số nhiều (они́)лупи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лупи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лупи́тесь

Câu hỏi thường gặp

лупиться nghĩa là gì?

лупиться (động từ) nghĩa là tróc lột.

лупиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лупи́ться (phiên âm Latinh lupítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.