лупи́ться
thể chưa hoàn thành
lupítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лупи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лупи́ться nghĩa là tróc lột.
Nghĩa của лупи́ться
Động từ
- Tróc lột; (о красе) tóc, bong ra.
- у него лу́пится лицо́da mặt nó bị tróc
Chia động từ лупи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | луплю́сь |
| ты | лу́пишься |
| он / она́ / оно́ | лу́пится |
| мы | лу́пимся |
| вы | лу́питесь |
| они́ | лу́пятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лупиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лупи́лся |
| Giống cái (она́) | лупи́лась |
| Giống trung (оно́) | лупи́лось |
| Số nhiều (они́) | лупи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лупи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лупи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
лупиться nghĩa là gì?
лупиться (động từ) nghĩa là tróc lột.
лупиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лупи́ться (phiên âm Latinh lupítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.