TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

луч

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
luč[ɫut͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

луч nghĩa là tia, tia sáng.

Nghĩa của луч

Danh từ

  1. Tia, tia sáng, quang tuyến; (nghĩa bóng) tia.
    • со́лнечный лучtia mặt trời, tia nắng, ánh dương quang
    • луч све́таtia sáng, quang tuyến
    • луч наде́ждыtia hy vọng
    • мн.лучи́ — физ. — tia, chùm

Biến cách của луч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лу́члучи́
Sinh cách кого? чего?луча́луче́й
Tặng cách кому? чему?лучу́луча́м
Đối cách кого? что?лу́члучи́
Công cụ cách кем? чем?лучо́млуча́ми
Giới cách о ком? о чём?луче́луча́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của луч

Câu hỏi thường gặp

луч nghĩa là gì?

луч (danh từ) nghĩa là tia, tia sáng.

луч đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là луч (phiên âm Latinh luč, IPA [ɫut͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.