TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лучеиспуска́ние

giống trungbất động vật
lučeispuskánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лучеиспуска́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лучеиспуска́ние nghĩa là sự bức xạ, phóng xạ.

Nghĩa của лучеиспуска́ние

Danh từ

  1. Sự bức xạ, phóng xạ, phát xạ.

Biến cách của лучеиспуска́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?лучеиспуска́ние
Sinh cách кого? чего?лучеиспуска́ния
Tặng cách кому? чему?лучеиспуска́нию
Đối cách кого? что?лучеиспуска́ние
Công cụ cách кем? чем?лучеиспуска́нием
Giới cách о ком? о чём?лучеиспуска́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лучеиспускание nghĩa là gì?

лучеиспускание (danh từ) nghĩa là sự bức xạ, phóng xạ.

лучеиспускание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лучеиспуска́ние (phiên âm Latinh lučeispuskánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.