TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лучи́на

giống cáibất động vật
lučína[ɫʊˈt͡ɕinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лучи́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лучи́на nghĩa là que đóm.

Nghĩa của лучи́на

Danh từ

  1. Que đóm.

Biến cách của лучи́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лучи́налучи́ны
Sinh cách кого? чего?лучи́нылучи́н
Tặng cách кому? чему?лучи́нелучи́нам
Đối cách кого? что?лучи́нулучи́ны
Công cụ cách кем? чем?лучи́нойлучи́нами
Giới cách о ком? о чём?лучи́нелучи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лучина nghĩa là gì?

лучина (danh từ) nghĩa là que đóm.

лучина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лучи́на (phiên âm Latinh lučína, IPA [ɫʊˈt͡ɕinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.