TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лу́чник

giống đựcđộng vật
lúčnik[ˈɫut͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лу́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лу́чник nghĩa là xạ thủ.

Nghĩa của лу́чник

Danh từ

  1. Xạ thủ.

Biến cách của лу́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лу́чниклу́чники
Sinh cách кого? чего?лу́чникалу́чников
Tặng cách кому? чему?лу́чникулу́чникам
Đối cách кого? что?лу́чникалу́чников
Công cụ cách кем? чем?лу́чникомлу́чниками
Giới cách о ком? о чём?лу́чникелу́чниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лучник nghĩa là gì?

лучник (danh từ) nghĩa là xạ thủ.

лучник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лу́чник (phiên âm Latinh lúčnik, IPA [ˈɫut͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.