лущи́ть
thể chưa hoàn thành
luščítʹ[ɫʊˈɕːitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лущи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лущи́ть nghĩa là bóc vỏ.
Nghĩa của лущи́ть
Động từ
- Bóc vỏ; (кукурузу) tẽ, lẩy; (семечки) cắn vỏ; (рис) cắn trắt. + đối cách
- с.-х.xới đất, xới, vun xới
- лущи́ть дёрнxới lớp đất cỏ
Chia động từ лущи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лущу́ |
| ты | лущи́шь |
| он / она́ / оно́ | лущи́т |
| мы | лущи́м |
| вы | лущи́те |
| они́ | луща́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лущить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лущи́л |
| Giống cái (она́) | лущи́ла |
| Giống trung (оно́) | лущи́ло |
| Số nhiều (они́) | лущи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лущи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лущи́те |
Câu hỏi thường gặp
лущить nghĩa là gì?
лущить (động từ) nghĩa là bóc vỏ.
лущить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лущи́ть (phiên âm Latinh luščítʹ, IPA [ɫʊˈɕːitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.