TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лы́жник

giống đựcđộng vật
lýžnik[ˈɫɨʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лы́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лы́жник nghĩa là người trượt tuyết.

Nghĩa của лы́жник

Danh từ

  1. Người trượt tuyết.

Biến cách của лы́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лы́жниклы́жники
Sinh cách кого? чего?лы́жникалы́жников
Tặng cách кому? чему?лы́жникулы́жникам
Đối cách кого? что?лы́жникалы́жников
Công cụ cách кем? чем?лы́жникомлы́жниками
Giới cách о ком? о чём?лы́жникелы́жниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лыжник nghĩa là gì?

лыжник (danh từ) nghĩa là người trượt tuyết.

лыжник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лы́жник (phiên âm Latinh lýžnik, IPA [ˈɫɨʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.