лыжня́
giống cáibất động vật
lyžnjá[ɫɨʐˈnʲa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лыжня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лыжня́ nghĩa là đường trượt tuyết.
Nghĩa của лыжня́
Danh từ
- Đường (vết) trượt tuyết.
Biến cách của лыжня́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лыжня́ | лыжни́ |
| Sinh cách кого? чего? | лыжни́ | лыжне́й |
| Tặng cách кому? чему? | лыжне́ | лыжня́м |
| Đối cách кого? что? | лыжню́ | лыжни́ |
| Công cụ cách кем? чем? | лыжнёй | лыжня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | лыжне́ | лыжня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лыжня nghĩa là gì?
лыжня (danh từ) nghĩa là đường trượt tuyết.
лыжня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лыжня́ (phiên âm Latinh lyžnjá, IPA [ɫɨʐˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.