TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лысу́ха

giống cáiđộng vật
lysúxa[ɫɨˈsuxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лысу́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лысу́ха nghĩa là chim sâm cầm.

Nghĩa của лысу́ха

Danh từ

  1. Chim sâm cầm (Fulica atra).

Biến cách của лысу́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лысу́халысу́хи
Sinh cách кого? чего?лысу́хилысу́х
Tặng cách кому? чему?лысу́хелысу́хам
Đối cách кого? что?лысу́хулысу́х
Công cụ cách кем? чем?лысу́хойлысу́хами
Giới cách о ком? о чём?лысу́хелысу́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лысу́ха

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лысуха nghĩa là gì?

лысуха (danh từ) nghĩa là chim sâm cầm.

лысуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лысу́ха (phiên âm Latinh lysúxa, IPA [ɫɨˈsuxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.