льви́ца
giống cáiđộng vật
lʹvíca
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên льви́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
льви́ца nghĩa là con sư tử cái.
Nghĩa của льви́ца
Danh từ
- Con sư tử cái.
Biến cách của льви́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | льви́ца | льви́цы |
| Sinh cách кого? чего? | льви́цы | льви́ц |
| Tặng cách кому? чему? | льви́це | льви́цам |
| Đối cách кого? что? | льви́цу | льви́ц |
| Công cụ cách кем? чем? | льви́цей | льви́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | льви́це | льви́цах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
львица nghĩa là gì?
львица (danh từ) nghĩa là con sư tử cái.
львица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là льви́ца (phiên âm Latinh lʹvíca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.