TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

льго́та

giống cáibất động vật
lʹgóta[ˈlʲɡotə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên льго́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

льго́та nghĩa là ưu đãi, chiếu cố.

Nghĩa của льго́та

Danh từ

  1. [Khoản, món] ưu đãi, chiếu cố.

Biến cách của льго́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?льго́тальго́ты
Sinh cách кого? чего?льго́тыльго́т
Tặng cách кому? чему?льго́тельго́там
Đối cách кого? что?льго́тульго́ты
Công cụ cách кем? чем?льго́тойльго́тами
Giới cách о ком? о чём?льго́тельго́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

льгота nghĩa là gì?

льгота (danh từ) nghĩa là ưu đãi, chiếu cố.

льгота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là льго́та (phiên âm Latinh lʹgóta, IPA [ˈlʲɡotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.