TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

льново́д

giống đựcđộng vật
lʹnovód giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên льново́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

льново́д nghĩa là người trồng lanh.

Nghĩa của льново́д

Danh từ

  1. Người trồng lanh.

Biến cách của льново́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?льново́дльново́ды
Sinh cách кого? чего?льново́дальново́дов
Tặng cách кому? чему?льново́дульново́дам
Đối cách кого? что?льново́дальново́дов
Công cụ cách кем? чем?льново́домльново́дами
Giới cách о ком? о чём?льново́дельново́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

льновод nghĩa là gì?

льновод (danh từ) nghĩa là người trồng lanh.

льновод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là льново́д (phiên âm Latinh lʹnovód); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.