льнуть
льнуть nghĩa là dán vào, dính vào.
Nghĩa của льнуть
Động từ
- Dán vào, dính vào, bám vào; (прижиматься) áp người, dựa vào, áp [sát] vào.
- тк. несов. перен.say mê, ham thích
- тк. несов. перен.lân la, xun xoe, lấy vòng
Cặp thể của льнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ льнуть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | льну́ |
| ты | льнёшь |
| он / она́ / оно́ | льнёт |
| мы | льнём |
| вы | льнёте |
| они́ | льну́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + льнуть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | льну́л |
| Giống cái (она́) | льну́ла |
| Giống trung (оно́) | льну́ло |
| Số nhiều (они́) | льну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | льни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | льни́те |
Họ từ của льнуть
Câu hỏi thường gặp
льнуть nghĩa là gì?
льнуть (động từ) nghĩa là dán vào, dính vào.
льнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là льнуть (phiên âm Latinh lʹnutʹ, IPA [lʲnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.