лэпто́п
Dấu sắc trên лэпто́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лэпто́п nghĩa là máy tính xách tay, láp-tóp.
Nghĩa của лэпто́п
Danh từ
- Máy tính xách tay, láp-tóp.
Biến cách của лэпто́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лэпто́п | лэпто́пы |
| Sinh cách кого? чего? | лэпто́па | лэпто́пов |
| Tặng cách кому? чему? | лэпто́пу | лэпто́пам |
| Đối cách кого? что? | лэпто́п | лэпто́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | лэпто́пом | лэпто́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | лэпто́пе | лэпто́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лэптоп nghĩa là gì?
лэптоп (danh từ) nghĩa là máy tính xách tay, láp-tóp.
лэптоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лэпто́п (phiên âm Latinh lɛptóp, IPA [ɫɨpˈtop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.