любе́зность
Dấu sắc trên любе́зность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
любе́зность nghĩa là nhã nhặn, lịch thiệp, làm ơn, giúp đỡ.
Nghĩa của любе́зность
Danh từ
- [Sự, tính] nhã nhặn, lịch thiệp, dễ mến.
- мн.любе́зности — (комплименты) lời tán tụng (tán dương, tán tỉnh)
- одолжение [sự] làm ơn, giúp đỡ.
- окажи́те любе́зност..., не откажи́те в любе́зности...xin anh..., anh làm ơn..., nhờ chị..., xin chị làm ơn...
Biến cách của любе́зность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | любе́зность | любе́зности |
| Sinh cách кого? чего? | любе́зности | любе́зностей |
| Tặng cách кому? чему? | любе́зности | любе́зностям |
| Đối cách кого? что? | любе́зность | любе́зности |
| Công cụ cách кем? чем? | любе́зностью | любе́зностями |
| Giới cách о ком? о чём? | любе́зности | любе́зностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
любезность nghĩa là gì?
любезность (danh từ) nghĩa là nhã nhặn, lịch thiệp, làm ơn, giúp đỡ.
любезность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là любе́зность (phiên âm Latinh ljubéznostʹ, IPA [lʲʉˈbʲeznəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.