TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

любе́зность

giống cáibất động vật
ljubéznostʹ[lʲʉˈbʲeznəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên любе́зность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

любе́зность nghĩa là nhã nhặn, lịch thiệp, làm ơn, giúp đỡ.

Nghĩa của любе́зность

Danh từ

  1. [Sự, tính] nhã nhặn, lịch thiệp, dễ mến.
    • мн.любе́зности — (комплименты) lời tán tụng (tán dương, tán tỉnh)
  2. одолжение [sự] làm ơn, giúp đỡ.
    • окажи́те любе́зност..., не откажи́те в любе́зности...xin anh..., anh làm ơn..., nhờ chị..., xin chị làm ơn...

Biến cách của любе́зность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?любе́зностьлюбе́зности
Sinh cách кого? чего?любе́зностилюбе́зностей
Tặng cách кому? чему?любе́зностилюбе́зностям
Đối cách кого? что?любе́зностьлюбе́зности
Công cụ cách кем? чем?любе́зностьюлюбе́зностями
Giới cách о ком? о чём?любе́зностилюбе́зностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

любезность nghĩa là gì?

любезность (danh từ) nghĩa là nhã nhặn, lịch thiệp, làm ơn, giúp đỡ.

любезность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là любе́зность (phiên âm Latinh ljubéznostʹ, IPA [lʲʉˈbʲeznəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.