TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

льстить

thể chưa hoàn thành
lʹstitʹ[lʲsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

льстить nghĩa là nịnh, xu nịnh, làm thích thú.

Nghĩa của льстить

Động từ

  1. Nịnh, xu nịnh, nịnh hót, nịnh nọt, phỉnh nịnh, bợ đỡ.
  2. быть приятным Làm thích thú (hài lòng, khoái chí, êm tai, đẹp mắt).
    • э́то ему́ льсти́тcái đó làm nó khoái (thích) lắm
    • льстить самолю́биюmơn trớn lòng tự ái

Cặp thể của льстить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ льстить

NgôiHiện tại
яльщу́
тыльсти́шь
он / она́ / оно́льсти́т
мыльсти́м
выльсти́те
они́льстя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + льстить.

Quá khứ

Giống đực (он)льсти́л
Giống cái (она́)льсти́ла
Giống trung (оно́)льсти́ло
Số nhiều (они́)льсти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)льсти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)льсти́те

Họ từ của льстить

Câu hỏi thường gặp

льстить nghĩa là gì?

льстить (động từ) nghĩa là nịnh, xu nịnh, làm thích thú.

льстить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là льстить (phiên âm Latinh lʹstitʹ, IPA [lʲsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.