льстить
льстить nghĩa là nịnh, xu nịnh, làm thích thú.
Nghĩa của льстить
Động từ
- Nịnh, xu nịnh, nịnh hót, nịnh nọt, phỉnh nịnh, bợ đỡ.
- быть приятным Làm thích thú (hài lòng, khoái chí, êm tai, đẹp mắt).
- э́то ему́ льсти́тcái đó làm nó khoái (thích) lắm
- льстить самолю́биюmơn trớn lòng tự ái
Cặp thể của льстить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ льстить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | льщу́ |
| ты | льсти́шь |
| он / она́ / оно́ | льсти́т |
| мы | льсти́м |
| вы | льсти́те |
| они́ | льстя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + льстить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | льсти́л |
| Giống cái (она́) | льсти́ла |
| Giống trung (оно́) | льсти́ло |
| Số nhiều (они́) | льсти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | льсти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | льсти́те |
Họ từ của льстить
Câu hỏi thường gặp
льстить nghĩa là gì?
льстить (động từ) nghĩa là nịnh, xu nịnh, làm thích thú.
льстить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là льстить (phiên âm Latinh lʹstitʹ, IPA [lʲsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.