TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

любе́зничать

thể chưa hoàn thành
ljubézničatʹ[lʲʉˈbʲezʲnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên любе́зничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

любе́зничать nghĩa là tán tỉnh, nói ngọt.

Nghĩa của любе́зничать

Động từ

  1. Tán tỉnh, nói ngọt, ve vãn, tán, lơn, ve.

Chia động từ любе́зничать

NgôiHiện tại
ялюбе́зничаю
тылюбе́зничаешь
он / она́ / оно́любе́зничает
мылюбе́зничаем
вылюбе́зничаете
они́любе́зничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + любезничать.

Quá khứ

Giống đực (он)любе́зничал
Giống cái (она́)любе́зничала
Giống trung (оно́)любе́зничало
Số nhiều (они́)любе́зничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)любе́зничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)любе́зничайте

Câu hỏi thường gặp

любезничать nghĩa là gì?

любезничать (động từ) nghĩa là tán tỉnh, nói ngọt.

любезничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là любе́зничать (phiên âm Latinh ljubézničatʹ, IPA [lʲʉˈbʲezʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.