любе́зничать
Dấu sắc trên любе́зничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
любе́зничать nghĩa là tán tỉnh, nói ngọt.
Nghĩa của любе́зничать
Động từ
- Tán tỉnh, nói ngọt, ve vãn, tán, lơn, ve.
Chia động từ любе́зничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | любе́зничаю |
| ты | любе́зничаешь |
| он / она́ / оно́ | любе́зничает |
| мы | любе́зничаем |
| вы | любе́зничаете |
| они́ | любе́зничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + любезничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | любе́зничал |
| Giống cái (она́) | любе́зничала |
| Giống trung (оно́) | любе́зничало |
| Số nhiều (они́) | любе́зничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | любе́зничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | любе́зничайте |
Câu hỏi thường gặp
любезничать nghĩa là gì?
любезничать (động từ) nghĩa là tán tỉnh, nói ngọt.
любезничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là любе́зничать (phiên âm Latinh ljubézničatʹ, IPA [lʲʉˈbʲezʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.