TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

люби́мец

giống đựcđộng vật
ljubímec[lʲʉˈbʲimʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên люби́мец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

люби́мец nghĩa là người được yêu mến.

Nghĩa của люби́мец

Danh từ

  1. Người được yêu mến.

Biến cách của люби́мец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?люби́мецлюби́мцы
Sinh cách кого? чего?люби́мцалюби́мцев
Tặng cách кому? чему?люби́мцулюби́мцам
Đối cách кого? что?люби́мцалюби́мцев
Công cụ cách кем? чем?люби́мцемлюби́мцами
Giới cách о ком? о чём?люби́мцелюби́мцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

любимец nghĩa là gì?

любимец (danh từ) nghĩa là người được yêu mến.

любимец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là люби́мец (phiên âm Latinh ljubímec, IPA [lʲʉˈbʲimʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.