TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

люби́мый

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ljubímyj[lʲʉˈbʲimɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên люби́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

люби́мый nghĩa là được yêu mến, yêu quý, ưa thích, yêu mến.

Nghĩa của люби́мый

Tính từ

  1. Được yêu mến, yêu quý, yêu dấu, thân yêu.
  2. предпочитаетмый [được] ưa thích, yêu mến, ưa chuộng.
    • люби́мое заня́тиеcông việc ưa thích

Biến cách của люби́мый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлюби́мыйлюби́моелюби́маялюби́мые
Sinh cáchлюби́моголюби́моголюби́мойлюби́мых
Tặng cáchлюби́момулюби́момулюби́мойлюби́мым
Đối cáchлюби́мый / люби́моголюби́моелюби́муюлюби́мые / люби́мых
Công cụ cáchлюби́мымлюби́мымлюби́мойлюби́мыми
Giới cáchлюби́момлюби́момлюби́мойлюби́мых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với люби́мый

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với люби́мый

  • У каждого есть свой любимый напиток. Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.Tatoeba #2806752
  • Зима — моё любимое время года. Mùa đông là mùa tôi thích nhất.Tatoeba #5660
  • Мы любим ходить плавать. Chúng tôi thích đi bơi.Tatoeba #13758918
  • Какой твой любимый национальный парк? Công viên quốc gia nào bạn thích nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4606627
  • Почему это твой любимый фильм? Bộ phim yêu thích của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056897
  • Почему это ваш любимый фильм? Bộ phim yêu thích của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056901
  • Кто твой любимый игрок? Cầu thủ yêu thích của bạn là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1392016
  • Кто твой любимый поэт? Ai là nhà thơ mà bạn yêu thích? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5058888

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

любимый nghĩa là gì?

любимый (tính từ) nghĩa là được yêu mến, yêu quý, ưa thích, yêu mến.

любимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là люби́мый (phiên âm Latinh ljubímyj, IPA [lʲʉˈbʲimɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.