люби́мый
Dấu sắc trên люби́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
люби́мый nghĩa là được yêu mến, yêu quý, ưa thích, yêu mến.
Nghĩa của люби́мый
Tính từ
- Được yêu mến, yêu quý, yêu dấu, thân yêu.
- предпочитаетмый [được] ưa thích, yêu mến, ưa chuộng.
- люби́мое заня́тиеcông việc ưa thích
Biến cách của люби́мый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | люби́мый | люби́мое | люби́мая | люби́мые |
| Sinh cách | люби́мого | люби́мого | люби́мой | люби́мых |
| Tặng cách | люби́мому | люби́мому | люби́мой | люби́мым |
| Đối cách | люби́мый / люби́мого | люби́мое | люби́мую | люби́мые / люби́мых |
| Công cụ cách | люби́мым | люби́мым | люби́мой | люби́мыми |
| Giới cách | люби́мом | люби́мом | люби́мой | люби́мых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với люби́мый
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với люби́мый
- У каждого есть свой любимый напиток. Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.Tatoeba #2806752
- Зима — моё любимое время года. Mùa đông là mùa tôi thích nhất.Tatoeba #5660
- Мы любим ходить плавать. Chúng tôi thích đi bơi.Tatoeba #13758918
- Какой твой любимый национальный парк? Công viên quốc gia nào bạn thích nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4606627
- Почему это твой любимый фильм? Bộ phim yêu thích của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056897
- Почему это ваш любимый фильм? Bộ phim yêu thích của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056901
- Кто твой любимый игрок? Cầu thủ yêu thích của bạn là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1392016
- Кто твой любимый поэт? Ai là nhà thơ mà bạn yêu thích? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5058888
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
любимый nghĩa là gì?
любимый (tính từ) nghĩa là được yêu mến, yêu quý, ưa thích, yêu mến.
любимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là люби́мый (phiên âm Latinh ljubímyj, IPA [lʲʉˈbʲimɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.