TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

люби́тельский

ljubítelʹskij[lʲʉˈbʲitʲɪlʲskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên люби́тельский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

люби́тельский nghĩa là nghiệp dư, không chuyên nghiệp.

Nghĩa của люби́тельский

Tính từ

  1. Nghiệp dư, không chuyên nghiệp.
    • любительский спекта́льbuổi diễn kịch nghiệp dư (không chuyên nghiệp)

Biến cách của люби́тельский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлюби́тельскийлюби́тельскоелюби́тельскаялюби́тельские
Sinh cáchлюби́тельскоголюби́тельскоголюби́тельскойлюби́тельских
Tặng cáchлюби́тельскомулюби́тельскомулюби́тельскойлюби́тельским
Đối cáchлюби́тельский / люби́тельскоголюби́тельскоелюби́тельскуюлюби́тельские / люби́тельских
Công cụ cáchлюби́тельскимлюби́тельскимлюби́тельскойлюби́тельскими
Giới cáchлюби́тельскомлюби́тельскомлюби́тельскойлюби́тельских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

любительский nghĩa là gì?

любительский (tính từ) nghĩa là nghiệp dư, không chuyên nghiệp.

любительский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là люби́тельский (phiên âm Latinh ljubítelʹskij, IPA [lʲʉˈbʲitʲɪlʲskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.