люби́ть
Dấu sắc trên люби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
люби́ть nghĩa là yêu thích.
Nghĩa của люби́ть
Động từ
- Yêu thích.
Cặp thể của люби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ люби́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | люблю́ |
| ты | лю́бишь |
| он / она́ / оно́ | лю́бит |
| мы | лю́бим |
| вы | лю́бите |
| они́ | лю́бят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + любить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | люби́л |
| Giống cái (она́) | люби́ла |
| Giống trung (оно́) | люби́ло |
| Số nhiều (они́) | люби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | люби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | люби́те |
Họ từ của люби́ть
Câu ví dụ với люби́ть
- У каждого есть свой любимый напиток. Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.Tatoeba #2806752
- Она любит есть жареный рис на ужин. Cô ấy thích ăn cơm chiên cho bữa tối.Tatoeba #13758947
- Я не люблю толпу. Tôi ghét những lúc đông người.Tatoeba #5528
- Что ты любишь есть? Bạn thích ăn gì nào?Tatoeba #6329309
- Мы любим ходить плавать. Chúng tôi thích đi bơi.Tatoeba #13758918
- Я люблю тебя! Anh phải lòng em.Tatoeba #5568
- Я люблю футбол. Tôi thích bóng đá.Tatoeba #2011002
- Том любит деньги. Tom thích tiền.Tatoeba #2501376
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
любить nghĩa là gì?
любить (động từ) nghĩa là yêu thích.
любить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là люби́ть (phiên âm Latinh ljubítʹ, IPA [lʲʉˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.