TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

люби́ть

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ljubítʹ[lʲʉˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên люби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

люби́ть nghĩa là yêu thích.

Nghĩa của люби́ть

Động từ

  1. Yêu thích.

Cặp thể của люби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ люби́ть

NgôiHiện tại
ялюблю́
тылю́бишь
он / она́ / оно́лю́бит
мылю́бим
вылю́бите
они́лю́бят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + любить.

Quá khứ

Giống đực (он)люби́л
Giống cái (она́)люби́ла
Giống trung (оно́)люби́ло
Số nhiều (они́)люби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)люби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)люби́те

Họ từ của люби́ть

Câu ví dụ với люби́ть

  • У каждого есть свой любимый напиток. Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.Tatoeba #2806752
  • Она любит есть жареный рис на ужин. Cô ấy thích ăn cơm chiên cho bữa tối.Tatoeba #13758947
  • Я не люблю толпу. Tôi ghét những lúc đông người.Tatoeba #5528
  • Что ты любишь есть? Bạn thích ăn gì nào?Tatoeba #6329309
  • Мы любим ходить плавать. Chúng tôi thích đi bơi.Tatoeba #13758918
  • Я люблю тебя! Anh phải lòng em.Tatoeba #5568
  • Я люблю футбол. Tôi thích bóng đá.Tatoeba #2011002
  • Том любит деньги. Tom thích tiền.Tatoeba #2501376

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

любить nghĩa là gì?

любить (động từ) nghĩa là yêu thích.

любить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là люби́ть (phiên âm Latinh ljubítʹ, IPA [lʲʉˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.