любо́вник
Dấu sắc trên любо́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
любо́вник nghĩa là nhân tình, nhân ngãi.
Nghĩa của любо́вник
Danh từ
- Nhân tình, nhân ngãi, tình nhân, người tình.
Biến cách của любо́вник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | любо́вник | любо́вники |
| Sinh cách кого? чего? | любо́вника | любо́вников |
| Tặng cách кому? чему? | любо́внику | любо́вникам |
| Đối cách кого? что? | любо́вника | любо́вников |
| Công cụ cách кем? чем? | любо́вником | любо́вниками |
| Giới cách о ком? о чём? | любо́внике | любо́вниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với любо́вник
- Мы были любовниками. Chúng ta đã từng là người yêu của nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6314410
- Любовники поцеловались. Đôi tình nhân hôn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4557761
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
любовник nghĩa là gì?
любовник (danh từ) nghĩa là nhân tình, nhân ngãi.
любовник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là любо́вник (phiên âm Latinh ljubóvnik, IPA [lʲʊˈbovnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.