TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

любо́вница

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ljubóvnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên любо́вница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

любо́вница nghĩa là nhân tình, nhân ngãi.

Nghĩa của любо́вница

Nghĩa lấy theo mục любовник.

Danh từ

  1. Nhân tình, nhân ngãi, tình nhân, người tình.

Biến cách của любо́вница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?любо́вницалюбо́вницы
Sinh cách кого? чего?любо́вницылюбо́вниц
Tặng cách кому? чему?любо́вницелюбо́вницам
Đối cách кого? что?любо́вницулюбо́вниц
Công cụ cách кем? чем?любо́вницейлюбо́вницами
Giới cách о ком? о чём?любо́вницелюбо́вницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

любовница nghĩa là gì?

любовница (danh từ) nghĩa là nhân tình, nhân ngãi.

любовница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là любо́вница (phiên âm Latinh ljubóvnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.