любова́ться
Dấu sắc trên любова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
любова́ться nghĩa là ngắm, ngắm nghía.
Nghĩa của любова́ться
Động từ
- Ngắm, ngắm nghía, ngắm nhìn. + công cụ cách
- полюбу́йтесь на его́!đấy, anh hãy xem nó tệ đến thế nào!
Cặp thể của любова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ любова́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | любу́юсь |
| ты | любу́ешься |
| он / она́ / оно́ | любу́ется |
| мы | любу́емся |
| вы | любу́етесь |
| они́ | любу́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + любоваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | любова́лся |
| Giống cái (она́) | любова́лась |
| Giống trung (оно́) | любова́лось |
| Số nhiều (они́) | любова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | любу́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | любу́йтесь |
Câu ví dụ với любова́ться
- Они любовались прекрасным видом с холма. Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12694502
- В Праздник середины осени семьи собираются вместе, едят "лунные пряники" и любуются луной. Vào Tết Trung Thu, gia đình sum vầy, ăn bánh trung thu và ngắm trăng cùng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2656483
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
любоваться nghĩa là gì?
любоваться (động từ) nghĩa là ngắm, ngắm nghía.
любоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là любова́ться (phiên âm Latinh ljubovátʹsja, IPA [lʲʊbɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.