любопы́тно
Dấu sắc trên любопы́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
любопы́тно nghĩa là thú vị, lạ lùng, kỳ lạ.
Nghĩa của любопы́тно
Phó từ
- интересно [một cách] thú vị.
- странно [một cách] lạ lùng, kỳ lạ.
- любопы́тно что́-л.никто́ не заме́тил его́ — lạ thật, chẳng ai nhận thấy nó cả
Câu ví dụ với любопы́тно
- Мне очень любопытно. Tôi rất tò mò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5137791
- Как любопытно! Tò mò ghê! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2771294
- Это любопытно. Thật tò mò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5396922
- Мне любопытно. Tôi tò mò (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5888821
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
любопытно nghĩa là gì?
любопытно (phó từ) nghĩa là thú vị, lạ lùng, kỳ lạ.
любопытно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là любопы́тно (phiên âm Latinh ljubopýtno, IPA [lʲʊbɐˈpɨtnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.