TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

любопы́тно

ljubopýtno[lʲʊbɐˈpɨtnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên любопы́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

любопы́тно nghĩa là thú vị, lạ lùng, kỳ lạ.

Nghĩa của любопы́тно

Phó từ

  1. интересно [một cách] thú vị.
  2. странно [một cách] lạ lùng, kỳ lạ.
    • любопы́тно что́-л.никто́ не заме́тил его́ — lạ thật, chẳng ai nhận thấy nó cả

Câu ví dụ với любопы́тно

  • Мне очень любопытно. Tôi rất tò mò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5137791
  • Как любопытно! Tò mò ghê! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2771294
  • Это любопытно. Thật tò mò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5396922
  • Мне любопытно. Tôi tò mò (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5888821

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

любопытно nghĩa là gì?

любопытно (phó từ) nghĩa là thú vị, lạ lùng, kỳ lạ.

любопытно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là любопы́тно (phiên âm Latinh ljubopýtno, IPA [lʲʊbɐˈpɨtnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.