лю́бящий
Dấu sắc trên лю́бящий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лю́бящий nghĩa là thân yêu, yêu mến.
Nghĩa của лю́бящий
Tính từ
- Thân yêu, yêu mến, yêu dấu, thân thiết.
Biến cách của лю́бящий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лю́бящий | лю́бящее | лю́бящая | лю́бящие |
| Sinh cách | лю́бящего | лю́бящего | лю́бящей | лю́бящих |
| Tặng cách | лю́бящему | лю́бящему | лю́бящей | лю́бящим |
| Đối cách | лю́бящий / лю́бящего | лю́бящее | лю́бящую | лю́бящие / лю́бящих |
| Công cụ cách | лю́бящим | лю́бящим | лю́бящей | лю́бящими |
| Giới cách | лю́бящем | лю́бящем | лю́бящей | лю́бящих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
любящий nghĩa là gì?
любящий (tính từ) nghĩa là thân yêu, yêu mến.
любящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лю́бящий (phiên âm Latinh ljúbjaščij, IPA [ˈlʲʉbʲɪɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.