TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

людско́й

ljudskój[lʲʊt͡sˈkoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên людско́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

людско́й nghĩa là nhân.

Nghĩa của людско́й

Tính từ

  1. Thuộc về người, nhân.
    • род людско́йnhân loại, loài người

Biến cách của людско́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлюдско́йлюдско́елюдска́ялюдски́е
Sinh cáchлюдско́голюдско́голюдско́йлюдски́х
Tặng cáchлюдско́мулюдско́мулюдско́йлюдски́м
Đối cáchлюдско́й / людско́голюдско́елюдску́юлюдски́е / людски́х
Công cụ cáchлюдски́млюдски́млюдско́йлюдски́ми
Giới cáchлюдско́млюдско́млюдско́йлюдски́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với людско́й

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

людской nghĩa là gì?

людской (tính từ) nghĩa là nhân.

людской đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là людско́й (phiên âm Latinh ljudskój, IPA [lʲʊt͡sˈkoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.