TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

люк

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ljuk[lʲuk] giọng máy của trình duyệt

люк nghĩa là cửa nắp, cửa sập.

Nghĩa của люк

Danh từ

  1. Cửa nắp, cửa sập; (на улице) nắp cống.
    • бо́мбовый люкcửa thả bom

Biến cách của люк (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лю́клю́ки
Sinh cách кого? чего?лю́калю́ков
Tặng cách кому? чему?лю́кулю́кам
Đối cách кого? что?лю́клю́ки
Công cụ cách кем? чем?лю́комлю́ками
Giới cách о ком? о чём?лю́келю́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với люк

  • Люк, я твой отец. Luke, ta là cha con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2821749

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

люк nghĩa là gì?

люк (danh từ) nghĩa là cửa nắp, cửa sập.

люк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là люк (phiên âm Latinh ljuk, IPA [lʲuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.