TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лю́лька

giống cáibất động vật
ljúlʹka[ˈlʲʉlʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лю́лька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лю́лька nghĩa là cái nôi.

Nghĩa của лю́лька

Danh từ

  1. Cái nôi.
  2. xây dựng [cái] sàn treo.

Biến cách của лю́лька (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лю́лькалю́льки
Sinh cách кого? чего?лю́лькилю́лек
Tặng cách кому? чему?лю́лькелю́лькам
Đối cách кого? что?лю́лькулю́льки
Công cụ cách кем? чем?лю́лькойлю́льками
Giới cách о ком? о чём?лю́лькелю́льках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лю́лька

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

люлька nghĩa là gì?

люлька (danh từ) nghĩa là cái nôi.

люлька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лю́лька (phiên âm Latinh ljúlʹka, IPA [ˈlʲʉlʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.