TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Люксембу́рг

Ljuksembúrg[lʲʊksʲɪmˈburk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Люксембу́рг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Люксембу́рг nghĩa là lục xâm bảo, lúc-xăm-bua.

Nghĩa của Люксембу́рг

Danh từ riêng

  1. Lục xâm bảo, lúc-xăm-bua.

Biến cách của Люксембу́рг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Люксембу́ргЛюксембу́рги
Sinh cách кого? чего?Люксембу́ргаЛюксембу́ргов
Tặng cách кому? чему?Люксембу́ргуЛюксембу́ргам
Đối cách кого? что?Люксембу́ргЛюксембу́рги
Công cụ cách кем? чем?Люксембу́ргомЛюксембу́ргами
Giới cách о ком? о чём?Люксембу́ргеЛюксембу́ргах

Câu hỏi thường gặp

Люксембург nghĩa là gì?

Люксембург (danh từ riêng) nghĩa là lục xâm bảo, lúc-xăm-bua.

Люксембург đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Люксембу́рг (phiên âm Latinh Ljuksembúrg, IPA [lʲʊksʲɪmˈburk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.