TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лю́стра

giống cáibất động vật
ljústra[ˈlʲustrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лю́стра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лю́стра nghĩa là cây đèn chùm.

Nghĩa của лю́стра

Danh từ

  1. Cây đèn chùm.

Biến cách của лю́стра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лю́стралю́стры
Sinh cách кого? чего?лю́стрылю́стр
Tặng cách кому? чему?лю́стрелю́страм
Đối cách кого? что?лю́струлю́стры
Công cụ cách кем? чем?лю́стройлю́страми
Giới cách о ком? о чём?лю́стрелю́страх

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

люстра nghĩa là gì?

люстра (danh từ) nghĩa là cây đèn chùm.

люстра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лю́стра (phiên âm Latinh ljústra, IPA [ˈlʲustrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.