лю́стра
giống cáibất động vật
ljústra[ˈlʲustrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лю́стра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лю́стра nghĩa là cây đèn chùm.
Nghĩa của лю́стра
Danh từ
- Cây đèn chùm.
Biến cách của лю́стра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лю́стра | лю́стры |
| Sinh cách кого? чего? | лю́стры | лю́стр |
| Tặng cách кому? чему? | лю́стре | лю́страм |
| Đối cách кого? что? | лю́стру | лю́стры |
| Công cụ cách кем? чем? | лю́строй | лю́страми |
| Giới cách о ком? о чём? | лю́стре | лю́страх |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
люстра nghĩa là gì?
люстра (danh từ) nghĩa là cây đèn chùm.
люстра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лю́стра (phiên âm Latinh ljústra, IPA [ˈlʲustrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.