лю́тый
giống đựcbất động vật
ljútyj[ˈlʲutɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лю́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лю́тый nghĩa là hung dữ, tàn bạo.
Nghĩa của лю́тый
Tính từ
- Hung dữ, tàn bạo, độc ác, hung bạo.
- лю́тый врагkẻ thù tàn bạo (độc ác)
- nghĩa bóng мучительный Làm đau đớn, ê chề, khổ sở.
- тяжкий Rất nặng nề.
- лю́тое страда́ние[nỗi] đau đớn ê chề
- сильный Dữ dội, ác liệt.
- лю́тый моро́зbăng giá ác liệt
Biến cách của лю́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лю́тый | лю́тое | лю́тая | лю́тые |
| Sinh cách | лю́того | лю́того | лю́той | лю́тых |
| Tặng cách | лю́тому | лю́тому | лю́той | лю́тым |
| Đối cách | лю́тый / лю́того | лю́тое | лю́тую | лю́тые / лю́тых |
| Công cụ cách | лю́тым | лю́тым | лю́той | лю́тыми |
| Giới cách | лю́том | лю́том | лю́той | лю́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của лю́тый
| So sánh hơn | (по)люте́е |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лю́тый
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
лютый nghĩa là gì?
лютый (tính từ) nghĩa là hung dữ, tàn bạo.
лютый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лю́тый (phiên âm Latinh ljútyj, IPA [ˈlʲutɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.