TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лютера́нство

giống trungbất động vật
ljuteránstvo[lʲʉtʲɪˈranstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лютера́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лютера́нство nghĩa là giáo phái lu-te, thuyết lu-te.

Nghĩa của лютера́нство

Danh từ

  1. Giáo phái Lu-te, thuyết Lu-te.

Biến cách của лютера́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лютера́нстволютера́нства
Sinh cách кого? чего?лютера́нствалютера́нств
Tặng cách кому? чему?лютера́нствулютера́нствам
Đối cách кого? что?лютера́нстволютера́нства
Công cụ cách кем? чем?лютера́нствомлютера́нствами
Giới cách о ком? о чём?лютера́нствелютера́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лютеранство nghĩa là gì?

лютеранство (danh từ) nghĩa là giáo phái lu-te, thuyết lu-te.

лютеранство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лютера́нство (phiên âm Latinh ljuteránstvo, IPA [lʲʉtʲɪˈranstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.