TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лю́тня

giống cáibất động vật
ljútnja[ˈlʲʉtʲnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лю́тня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лю́тня nghĩa là cây đàn luýt, lư cầm.

Nghĩa của лю́тня

Danh từ

  1. Cây đàn luýt, lư cầm, thi cầm.

Biến cách của лю́тня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лю́тнялю́тни
Sinh cách кого? чего?лю́тнилю́тен
Tặng cách кому? чему?лю́тнелю́тням
Đối cách кого? что?лю́тнюлю́тни
Công cụ cách кем? чем?лю́тнейлю́тнями
Giới cách о ком? о чём?лю́тнелю́тнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лютня nghĩa là gì?

лютня (danh từ) nghĩa là cây đàn luýt, lư cầm.

лютня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лю́тня (phiên âm Latinh ljútnja, IPA [ˈlʲʉtʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.