люце́рна
giống cáibất động vật
ljucérna[lʲʊˈt͡sɛrnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên люце́рна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
люце́рна nghĩa là cây linh lăng.
Nghĩa của люце́рна
Danh từ
- Cây linh lăng (Medicago).
Biến cách của люце́рна (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | люце́рна | люце́рны |
| Sinh cách кого? чего? | люце́рны | люце́рн |
| Tặng cách кому? чему? | люце́рне | люце́рнам |
| Đối cách кого? что? | люце́рну | люце́рны |
| Công cụ cách кем? чем? | люце́рной | люце́рнами |
| Giới cách о ком? о чём? | люце́рне | люце́рнах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
люцерна nghĩa là gì?
люцерна (danh từ) nghĩa là cây linh lăng.
люцерна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là люце́рна (phiên âm Latinh ljucérna, IPA [lʲʊˈt͡sɛrnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.