TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ля́пнуть

thể hoàn thành
ljápnutʹ[ˈlʲapnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ля́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ля́пнуть nghĩa là nói hớ, ăn nói láu táu.

Nghĩa của ля́пнуть

Thể hoàn thành của ля́пать.

Động từ

  1. Nói hớ, ăn nói láu táu (thất thố), nói bộp chộp.

Cặp thể của ля́пнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ля́пнуть

NgôiTương lai
яля́пну
тыля́пнешь
он / она́ / оно́ля́пнет
мыля́пнем
выля́пнете
они́ля́пнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ля́пнул
Giống cái (она́)ля́пнула
Giống trung (оно́)ля́пнуло
Số nhiều (они́)ля́пнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ля́пни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ля́пните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ля́пнуть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ляпнуть nghĩa là gì?

ляпнуть (động từ) nghĩa là nói hớ, ăn nói láu táu.

ляпнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ля́пнуть (phiên âm Latinh ljápnutʹ, IPA [ˈlʲapnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.