TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ля́пис

giống đựcbất động vật
ljápis[ˈlʲæpʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ля́пис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ля́пис nghĩa là nitrat bạc, bạc nitrat.

Nghĩa của ля́пис

Danh từ

  1. Nitrat (ni-tơ-rát) bạc, bạc nitrat (ni-tơ-rát).

Biến cách của ля́пис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ля́писля́писы
Sinh cách кого? чего?ля́писаля́писов
Tặng cách кому? чему?ля́писуля́писам
Đối cách кого? что?ля́писля́писы
Công cụ cách кем? чем?ля́писомля́писами
Giới cách о ком? о чём?ля́писеля́писах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ляпис nghĩa là gì?

ляпис (danh từ) nghĩa là nitrat bạc, bạc nitrat.

ляпис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ля́пис (phiên âm Latinh ljápis, IPA [ˈlʲæpʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.