TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мавзоле́й

giống đựcbất động vật
mavzoléj[məvzɐˈlʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мавзоле́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мавзоле́й nghĩa là lăng, lăng mộ.

Nghĩa của мавзоле́й

Danh từ

  1. Lăng, lăng mộ, lăng tẩm.
    • мавзоле́й Ле́нинаlăng Lênin

Biến cách của мавзоле́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мавзоле́ймавзоле́и
Sinh cách кого? чего?мавзоле́ямавзоле́ев
Tặng cách кому? чему?мавзоле́юмавзоле́ям
Đối cách кого? что?мавзоле́ймавзоле́и
Công cụ cách кем? чем?мавзоле́еммавзоле́ями
Giới cách о ком? о чём?мавзоле́емавзоле́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мавзолей nghĩa là gì?

мавзолей (danh từ) nghĩa là lăng, lăng mộ.

мавзолей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мавзоле́й (phiên âm Latinh mavzoléj, IPA [məvzɐˈlʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.