TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маг

giống đựcđộng vật
mag[mak] giọng máy của trình duyệt

маг nghĩa là người phù thủy, thầy pháp.

Nghĩa của маг

Danh từ

  1. волшебник Người phù thủy, thầy pháp, pháp sư, đạo sĩ.

Biến cách của маг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́гма́ги
Sinh cách кого? чего?ма́гама́гов
Tặng cách кому? чему?ма́гума́гам
Đối cách кого? что?ма́гама́гов
Công cụ cách кем? чем?ма́гомма́гами
Giới cách о ком? о чём?ма́гема́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với маг

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

маг nghĩa là gì?

маг (danh từ) nghĩa là người phù thủy, thầy pháp.

маг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маг (phiên âm Latinh mag, IPA [mak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.