TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

магази́нный

magazínnyj[məɡɐˈzʲinːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên магази́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

магази́нный nghĩa là cửa hiệu, băng đạn, hộp đạn.

Nghĩa của магази́нный

Tính từ

  1. Thuộc về cửa hàng, cửa hiệu.
  2. об оружии [thuộc về] băng đạn, hộp đạn, ổ đạn.
    • магази́нная коро́бкаbăng đạn, hộp đạn, ổ đạn

Biến cách của магази́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмагази́нныймагази́нноемагази́ннаямагази́нные
Sinh cáchмагази́нногомагази́нногомагази́нноймагази́нных
Tặng cáchмагази́нномумагази́нномумагази́нноймагази́нным
Đối cáchмагази́нный / магази́нногомагази́нноемагази́ннуюмагази́нные / магази́нных
Công cụ cáchмагази́нныммагази́нныммагази́нноймагази́нными
Giới cáchмагази́нноммагази́нноммагази́нноймагази́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của магази́нный

Câu hỏi thường gặp

магазинный nghĩa là gì?

магазинный (tính từ) nghĩa là cửa hiệu, băng đạn, hộp đạn.

магазинный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là магази́нный (phiên âm Latinh magazínnyj, IPA [məɡɐˈzʲinːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.