TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

магистра́ль

giống cáibất động vật
magistrálʹ[məɡʲɪˈstralʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên магистра́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

магистра́ль nghĩa là đường chính, tuyến chính, đường ống cái, đường ống chính.

Nghĩa của магистра́ль

Danh từ

  1. Đường chính, tuyến chính, đường trục, đại lộ.
    • железнодоро́жная магистра́ль[tuyến] đường sắt chính
    • возду́шная магистра́льđường [tuyến] hàng không chính
    • во́дная магистра́льđường thủy chính, đường (tuyến) hàng hải chính
  2. водопроводная, газовая и т. п. Đường ống cái, đường ống chính.
    • нефтяна́я магистра́льđường ống cái dẫn dầu

Biến cách của магистра́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?магистра́льмагистра́ли
Sinh cách кого? чего?магистра́лимагистра́лей
Tặng cách кому? чему?магистра́лимагистра́лям
Đối cách кого? что?магистра́льмагистра́ли
Công cụ cách кем? чем?магистра́льюмагистра́лями
Giới cách о ком? о чём?магистра́лимагистра́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với магистра́ль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

магистраль nghĩa là gì?

магистраль (danh từ) nghĩa là đường chính, tuyến chính, đường ống cái, đường ống chính.

магистраль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là магистра́ль (phiên âm Latinh magistrálʹ, IPA [məɡʲɪˈstralʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.