магистра́ль
Dấu sắc trên магистра́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
магистра́ль nghĩa là đường chính, tuyến chính, đường ống cái, đường ống chính.
Nghĩa của магистра́ль
Danh từ
- Đường chính, tuyến chính, đường trục, đại lộ.
- железнодоро́жная магистра́ль[tuyến] đường sắt chính
- возду́шная магистра́льđường [tuyến] hàng không chính
- во́дная магистра́льđường thủy chính, đường (tuyến) hàng hải chính
- водопроводная, газовая и т. п. Đường ống cái, đường ống chính.
- нефтяна́я магистра́льđường ống cái dẫn dầu
Biến cách của магистра́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | магистра́ль | магистра́ли |
| Sinh cách кого? чего? | магистра́ли | магистра́лей |
| Tặng cách кому? чему? | магистра́ли | магистра́лям |
| Đối cách кого? что? | магистра́ль | магистра́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | магистра́лью | магистра́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | магистра́ли | магистра́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với магистра́ль
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
магистраль nghĩa là gì?
магистраль (danh từ) nghĩa là đường chính, tuyến chính, đường ống cái, đường ống chính.
магистраль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là магистра́ль (phiên âm Latinh magistrálʹ, IPA [məɡʲɪˈstralʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.