TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

магистра́т

giống đựcbất động vật
magistrát giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên магистра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

магистра́т nghĩa là tòa thị chính, thị sảnh.

Nghĩa của магистра́т

Danh từ

  1. Tòa thị chính, thị sảnh, đô sảnh.

Biến cách của магистра́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?магистра́тмагистра́ты
Sinh cách кого? чего?магистра́тамагистра́тов
Tặng cách кому? чему?магистра́тумагистра́там
Đối cách кого? что?магистра́тмагистра́ты
Công cụ cách кем? чем?магистра́томмагистра́тами
Giới cách о ком? о чём?магистра́темагистра́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

магистрат nghĩa là gì?

магистрат (danh từ) nghĩa là tòa thị chính, thị sảnh.

магистрат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là магистра́т (phiên âm Latinh magistrát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.