TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маги́ческий

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
magíčeskij[mɐˈɡʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маги́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маги́ческий nghĩa là quỷ thuật, yêu thuật.

Nghĩa của маги́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về ma thuật, quỷ thuật, yêu thuật, ảo thuật.
  2. nghĩa bóng Huyền diệu, kỳ diệu, mầu nhiệm.

Biến cách của маги́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмаги́ческиймаги́ческоемаги́ческаямаги́ческие
Sinh cáchмаги́ческогомаги́ческогомаги́ческоймаги́ческих
Tặng cáchмаги́ческомумаги́ческомумаги́ческоймаги́ческим
Đối cáchмаги́ческий / маги́ческогомаги́ческоемаги́ческуюмаги́ческие / маги́ческих
Công cụ cáchмаги́ческиммаги́ческиммаги́ческоймаги́ческими
Giới cáchмаги́ческоммаги́ческоммаги́ческоймаги́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

магический nghĩa là gì?

магический (tính từ) nghĩa là quỷ thuật, yêu thuật.

магический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маги́ческий (phiên âm Latinh magíčeskij, IPA [mɐˈɡʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.